musical performance

musical performance

A small band gives a musical performance in the park.

Định nghĩa

Danh từ: Buổi biểu diễn âm nhạc hoặc màn trình diễn âm nhạc: Đây hành động hoặc sự kiện một người hoặc một nhóm người thể hiện tác phẩm âm nhạc trước khán giả. Từ này nhấn mạnh vào quá trình kết quả của việc chơi nhạc, hát, hoặc sử dụng nhạc cụ để truyền tải cảm xúc nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • (Buổi biểu diễn âm nhạc tại phòng hòa nhạc thật ngoạn mục.)
  • ( ấy đã một màn trình diễn âm nhạc tuyệt vời trên câycầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "live musical performance": buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp, không qua thu âm.

    • The live musical performance attracted thousands of fans. (Buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp đã thu hút hàng ngàn người hâm mộ.)
  • "solo musical performance": buổi biểu diễn âm nhạc đơn ca, chỉ một người trình diễn.

    • His solo musical performance on the piano was flawless. (Buổi biểu diễn âm nhạc đơn ca trên đàn piano của anh ấy thật hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Musical (adj): thuộc về âm nhạc.

    • She has a musical talent. ( ấy tài năng âm nhạc.)
  • Perform (v): biểu diễn.

    • The band will perform tonight. (Ban nhạc sẽ biểu diễn tối nay.)
  • Performance (n): màn trình diễn nói chung (không nhất thiết âm nhạc).

    • The performance was well-received. (Màn trình diễn được đón nhận nồng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Concert: buổi hòa nhạc (thường chỉ sự kiện âm nhạc quy mô lớn).
  • Recital: buổi độc tấu hoặc độc diễn (thường dùng cho nhạc cổ điển).
  • Show: chương trình biểu diễn (có thể bao gồm cả âm nhạc các loại hình nghệ thuật khác).
Các cụm từ liên quan
  • "put on a musical performance": tổ chức một buổi biểu diễn âm nhạc.

    • The school put on a musical performance for the parents. (Trường học đã tổ chức một buổi biểu diễn âm nhạc cho phụ huynh.)
  • "attend a musical performance": tham dự một buổi biểu diễn âm nhạc.

    • We attended a musical performance at the opera house. (Chúng tôi đã tham dự một buổi biểu diễn âm nhạc tại nhà hát opera.)
Thành ngữ liên quan
  • "steal the show": thu hút sự chú ý, tỏa sáng trong buổi biểu diễn (thường dùng cho một màn trình diễn xuất sắc).
    • The pianist's solo musical performance stole the show. (Màn độc tấu piano của nghệ sĩ đã thu hút mọi sự chú ý.)